Từ vựng tiếng Trung
tiān

Nghĩa tiếng Việt

hươu đama

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黇 thuộc bộ 黃 (hoàng — màu vàng). Wiktionary không phân tích glyph origin rõ ràng. Nghĩa: màu vàng trắng, dùng trong 黇鹿 (hươu đama — fallow deer). Có hình tiểu triện. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêm": bộ 黃 (vàng) — màu thiêm là vàng nhạt pha trắng, màu lông hươu đama đặc trưng.

Gương Hán-Việt

thiêm — âm Hán-Việt, mô tả màu sắc vàng trắng đặc biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 黇 mở khoá từ 黇鹿 (hươu đama) và nhóm chữ bộ 黃 chỉ màu sắc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黇 seal 1
Tiểu triện

黇 thuộc bộ 黃 (hoàng — vàng). Wiktionary ghi: màu vàng trắng (obs-std), dùng chủ yếu trong từ ghép 黇鹿 (hươu đama). Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Glyph origin không được phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黇鹿产于欧洲,毛色淡黄。tiān lù chǎnyú Ōuzhōu, máosè dàn huáng. thanh 1

    Hươu đama có nguồn gốc châu Âu, lông màu vàng nhạt.

  • 黇色如秋叶,淡雅动人。tiān sè rú qiūyè, dànyǎ dòng rén. thanh 1

    Màu vàng trắng như lá thu, thanh nhã đẹp mắt.

  • 黇黄之色,古人用于形容珍贵布料。tiān huáng zhī sè, gǔ rén yòng yú xíngróng zhēnguì bùliào. thanh 1

    Màu vàng thiêm, người xưa dùng tả vải quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 黃, phổ biến hơn

  • cùng âm tiān, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.