Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiêu liêu 鷦鷯,鹪鹩)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹪 = 焦 (Tiêu, biểu âm: cháy khét) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 鸟 chỉ loài chim; 焦 (jiāo) cho âm đọc. Tên loài chim nhỏ — chim wren (chim cúc cu nhỏ, họ Troglodytidae).

Hán-Việt: tieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": 鹪 = chim 鸟 mang âm 焦 (Tiêu) — chú chim wren nhỏ xíu nhưng hót vang như tiếng lửa.

Gương Hán-Việt

"tiêu" — ít phổ biến; 鷦鷯 (tiêu liêu — chim wren) trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鹪 mở khoá: 鷦鷯 (jiāoliáo — chim wren), 鷦鷯一枝 (jiāoliáo yī zhī — điển cố: chim nhỏ chỉ cần một cành để ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹪 seal 1
Tiểu triện
鹪 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鹪 (giản thể của 鷦) chỉ loài chim wren — chim nhỏ họ Troglodytidae. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận hình dạng này. Cấu trúc hình thanh: 鸟 (chim, biểu nghĩa) + phần cho âm jiāo. Tên phổ biến nhất là 鷦鷯 (jiāoliáo) — chim wren thông thường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹪鹩是一种体型很小的鸣禽。Jiāoliáo shì yī zhǒng tǐxíng hěn xiǎo de míngqín. thanh 1

    Chim wren là loài chim hót có thân hình rất nhỏ.

  • 鹪鹩巢于深林,只需一枝即可。Jiāoliáo cháo yú shēn lín, zhǐ xū yī zhī jí kě. thanh 1

    Chim wren làm tổ trong rừng sâu, chỉ cần một cành cây là đủ.

  • 古人以鹪鹩比喻知足常乐的人生态度。Gǔrén yǐ jiāoliáo bǐyù zhīzú cháng lè de rénshēng tàidù. thanh 3

    Người xưa dùng chim wren ví với thái độ sống biết đủ là vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 鹪, dễ nhầm hình khi đọc nhanh

  • bộ của 鹪, đứng độc lập nghĩa là chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.