Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hưu lưu 鵂鶹,鸺鹠)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹠 là chữ độc thể, chỉ dùng trong tổ hợp 鵂鶹 (hoặc 鸺鹠) chỉ loài cú mèo nhỏ. Thuộc bộ 鳥 (điểu). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn Wiktionary.

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": cú mèo 鹠 — âm lưu gợi tiếng kêu trầm kéo dài của cú trong đêm tối, như dòng chảy (流 lưu) âm thanh không dứt.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鹠 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹠 giúp đọc tên chim đêm trong cổ tịch và thơ văn Đường Tống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 鹠 (dạng phồn thể 鶹) là rút gọn từ 鵂鶹 (cú mèo nhỏ). Chỉ dùng trong tổ hợp này hoặc 鶹鷅. Có hình tiểu triện từ nguồn hanziyuan. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý được xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸺鹠是一种小型猫头鹰。Xiūliú shì yī zhǒng xiǎoxíng māotóuyīng. thanh 1

    鸺鹠 là một loài cú mèo nhỏ.

  • 夜里传来鸺鹠的叫声。Yèlǐ chuánlái xiūliú de jiàoshēng. thanh 4

    Ban đêm vang lên tiếng kêu của con 鸺鹠.

  • 鹠字常见于描写夜鸟的古诗。鹠 zì cháng jiàn yú miáoxiě yè niǎo de gǔshī. thanh 5

    Chữ 鹠 thường thấy trong thơ cổ tả chim đêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 鵂鶹, dễ nhầm thứ tự hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.