Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đà điểu 駝鳥,鸵鸟)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸵 là chữ hình thanh (psc): 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 它 (Tha, biểu âm, cho âm tuó). Chữ chỉ con đà điểu (鸵鸟) — loài chim lớn nhất thế giới, không biết bay.

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": 鸵 — con chim (鳥) khổng lồ không bay được — đà điểu, cứ như nó "tha" (它) cái bụng to chạy trên sa mạc.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "đà điểu".

Mở khoá kiến thức

Biết 鸵 giúp đọc 鸵鸟 (đà điểu), 鸵鸟政策 (chính sách đà điểu = chính sách vùi đầu vào cát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 鴕 là chữ hình thanh: bộ 鳥 (chim, biểu nghĩa) + 它 (biểu âm). Nghĩa: đà điểu. Chữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự du nhập kiến thức về loài chim lớn châu Phi vào văn hoá Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸵鸟是世界上最大的鸟。tuóniǎo shì shìjiè shàng zuìdà de niǎo. thanh 2

    Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới.

  • 他采取鸵鸟政策,不敢面对现实。tā cǎiqǔ tuóniǎo zhèngcè, bù gǎn miànduì xiànshí. thanh 1

    Anh ta áp dụng chính sách đà điểu, không dám đối mặt thực tế.

  • 鸵鸟蛋非常大,一个可以做十个人的早餐。tuóniǎo dàn fēicháng dà, yīgè kěyǐ zuò shíge rén de zǎocān. thanh 2

    Trứng đà điểu rất lớn, một quả có thể làm bữa sáng cho mười người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó; 驼 chỉ con lạc đà (camel) — cùng "vùi đầu" ý nghĩa, dễ nhầm

  • cùng âm tuó; 陀 dùng trong 陀螺 (con quay)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.