Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con vịt

1 chữ25 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸍 là chữ độc thể, không có phân tích thành phần rõ ràng. Thuộc bộ 鳥 (điểu), chỉ loài vịt trời hoặc vịt hoang trong văn cổ. Chỉ dùng trong tổ hợp 鴆鸍.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": vịt nước 鸍 — âm mị gợi tiếng vịt lội nước êm ái, bí ẩn như bóng tối (mị hoặc mê).

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鸍 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鸍 giúp đọc tên các loài chim nước hiếm trong cổ tịch Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 鸍 dùng trong tổ hợp 鴆鸍 và có nghĩa là vịt trời (wild duck) trong văn cổ. Không có thông tin cấu tạo hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴆鸍是古书中记载的一种水鸟。Zhèn mí shì gǔshū zhōng jìzǎi de yī zhǒng shuǐniǎo. thanh 4

    鴆鸍 là một loài chim nước được ghi trong sách cổ.

  • 鸍字仅见于古典文献之中。鸍 zì jǐn jiàn yú gǔdiǎn wénxiàn zhīzhōng. thanh 5

    Chữ 鸍 chỉ thấy trong văn hiến cổ điển.

  • 这种野鸭古称为鸍。Zhè zhǒng yěyā gǔ chēng wéi 鸍. thanh 4

    Loài vịt hoang này thời cổ gọi là 鸍.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥 và đều chỉ loài vịt, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.