Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim trĩ, chim dẽ

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷩 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Xét là chữ độc thể chỉ loài chim trĩ hoặc chim dẽ. Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": chim trĩ 'bí' ẩn — 鷩 = loài chim trĩ rực rỡ nhưng trú ẩn trong rừng.

Gương Hán-Việt

bí trong nghĩa ẩn, rực rỡ mà kín đáo — chim trĩ đỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 鷩 (bí) giúp đọc tên chim quý trong văn bản Hán cổ về điểu thú.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鷩 chỉ loài chim trĩ đỏ (red pheasant) hoặc chim dẽ. Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鷩是一种珍贵的野生鸟类。bì shì yī zhǒng zhēnguì de yěshēng niǎolèi. thanh 4

    鷩 là một loài chim quý hiếm ngoài tự nhiên.

  • 鷩羽色彩斑斓。bì yǔ sǎicǎi bānlán. thanh 4

    Lông chim 鷩 sặc sỡ nhiều màu.

  • 古人以鷩羽为装饰。gǔrén yǐ bì yǔ wéi zhuāngshì. thanh 3

    Người xưa dùng lông chim 鷩 để trang trí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa chim trĩ — 雉 phổ biến hơn nhiều trong tiếng Trung

  • cùng là chim trĩ/gà lôi cổ trong văn bản — 鹧 là chim đa đa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.