Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

chim đại bàng

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鵬 = 朋 (Bằng, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 鳥 cho biết đây là tên loài chim, phần 朋 gợi âm đọc péng/bằng.

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": 朋 (bạn bè, bằng) + 鳥 (chim) — con chim Bằng to lớn như nghìn người bạn hợp lại, sải cánh bay cao chín vạn dặm trong Trang Tử.

Gương Hán-Việt

bằng — trong tiếng Việt có "đại bàng" tương đương, "bằng" ít dùng độc lập; gặp trong thành ngữ "bằng trình" (鵬程萬里: đường bay vạn dặm).

Mở khoá kiến thức

Biết 鵬 mở khoá thành ngữ 鵬程萬里 (bằng trình vạn lý — tiền đồ rộng lớn) và hiểu văn học Trang Tử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鵬 seal 1
Tiểu triện

鵬 (péng) là chữ hình thanh: 鳥 (chim) làm nghĩa phù, 朋 làm âm phù. Đây là tên con chim đại bàng thần thoại Bằng (鵬) trong Trang Tử — loài chim khổng lồ có thể bay chín vạn dặm. Cấu trúc rõ ràng theo Wiktionary: {{Han compound|朋|鳥|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=bird}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鵬鳥展翅,翱翔九萬里。péng niǎo zhǎnchì, áoxiáng jiǔ wàn lǐ. thanh 2

    Chim Bằng xoè cánh, bay liệng chín vạn dặm.

  • 《庄子》中描述了鵬的壮阔飞翔。Zhuāngzǐ zhōng miáoshù le péng de zhuàngkuò fēixiáng. thanh 1

    Trang Tử miêu tả cảnh bay hùng tráng của chim Bằng.

  • 鵬程万里,祝你前途无量。péngchéng wànlǐ, zhù nǐ qiántú wúliàng. thanh 2

    Đường bay vạn dặm, chúc bạn tiền đồ rộng mở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản hóa của 鵬, cùng nghĩa, hay gặp hơn trong văn bản hiện đại

  • cùng âm bằng/péng, là thành phần biểu âm trong 鵬, nghĩa bạn bè

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.