Từ vựng tiếng Trung
yǎo

Nghĩa tiếng Việt

(Vịt)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴢 thuộc bộ Điểu (鳥, chim). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Wiktionary ghi nghĩa là một loài chim giống diệc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: ao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ảo": 鴢 — loài chim (鳥) huyền ảo trong văn cổ, như hình ảnh diệc trắng bay mờ ảo.

Gương Hán-Việt

Ảo — ít dùng trong tiếng Việt; loài chim trong điển tích cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鴢 (ảo) giúp nhận bộ Điểu (鳥) trong nhóm chữ chỉ các loài chim nước cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鴢 có âm yòu/yǎo, bộ Điểu (鳥), nghĩa là một loài chim diệc cổ đại. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴢是一种古代文献中的水鸟。Yǎo shì yī zhǒng gǔdài wénxiàn zhōng de shuǐ niǎo. thanh 3

    鴢 là một loài chim nước trong tài liệu cổ đại.

  • 鴢见于古代动物志中。Yǎo jiàn yú gǔdài dòngwù zhì zhōng. thanh 3

    Chữ 鴢 thấy trong sách động vật học cổ đại.

  • 鴢已罕见于现代汉语。Yǎo yǐ hǎnjiàn yú xiàndài hànyǔ. thanh 3

    鴢 ngày nay hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鸭 là vịt, dễ nhầm với 鴢 vì đều bộ Điểu và liên quan đến chim nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.