Từ vựng tiếng Trung
zōu

Nghĩa tiếng Việt

con cá tép

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲰 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 魚 (ngư — cá) là thành phần biểu nghĩa. Dạng tiểu triện đã tồn tại. Thường dùng trong 鯫生 (tâu sinh — kẻ hèn mọn, trong văn cổ).

Hán-Việt: tâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tâu": bộ Ngư (cá) nhỏ — 鲰 là con cá tép nhỏ nhoi, ẩn dụ người tầm thường yếu ớt.

Gương Hán-Việt

"tâu" ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong 鯫生 (tâu sinh — kẻ hèn mọn, Sử Ký)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲰 giúp đọc Sử Ký: 鯫生說我 (kẻ hèn tầm thường khuyên ta — Hạng Vũ nói).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲰 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 鯫/鲰. Bộ 魚 (cá) gợi ý nghĩa cá nhỏ. Nghĩa mở rộng: người nhỏ bé hèn kém. Dạng tiểu triện đã tồn tại. 鯫生 xuất hiện trong Sử Ký — Hạng Vũ dùng để tự chê mình là 'kẻ tầm thường'. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲰是一种小鱼。zōu shì yīzhǒng xiǎo yú. thanh 1

    鲰 là một loại cá nhỏ.

  • 鲰生之言,不足为信。zōu shēng zhī yán, bùzú wéi xìn. thanh 1

    Lời kẻ tầm thường không đáng tin.

  • 项羽称呼自己为鲰生。Xiàng Yǔ chēnghū zìjǐ wéi zōu shēng. thanh 4

    Hạng Vũ tự gọi mình là 鯫生 (kẻ tầm thường).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Ngư, cùng chỉ cá nhỏ

  • cùng bộ Ngư, dễ nhầm nét

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.