Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

cá thu

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲐 (dạng cổ 鮐) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 魚 gợi ý loài cá.

Hán-Việt: thai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thai": cá (魚) thai chứng — 鲐 là cá thu và cũng ví người già lưng còng như lưng cá.

Gương Hán-Việt

thai trong 鮐背 — lưng cá thu, ám chỉ người già

Mở khoá kiến thức

Biết 鲐 mở khoá thành ngữ 黃髮鮐背 chỉ người cao tuổi trường thọ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲐 seal 1
Tiểu triện

鲐 (dạng cổ 鮐) có hai âm: tái (cá thu, người già có da nhăn như lưng cá nóc) và yí (cá nóc, pufferfish). Âm tái phổ biến hơn. Thú vị: 鮐背 (lưng cá thu) là hình ảnh ví người già có da nhăn — dùng trong 黃髮鮐背 chỉ người sống lâu. Bộ 魚 chỉ loài cá. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲐鱼是常见的海鱼。tái yú shì chángjiàn de hǎi yú. thanh 2

    Cá thu là loại cá biển phổ biến.

  • 黄发鲐背是长寿的象征。huáng fà tái bèi shì chángshòu de xiàngzhēng. thanh 2

    Tóc vàng lưng còng là biểu tượng của trường thọ.

  • 鲐背老人精神矍铄。tái bèi lǎorén jīngshén juéshuò. thanh 2

    Người già lưng còng nhưng tinh thần minh mẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, là cá cơm — dễ nhầm khi đọc tên cá

  • cùng âm tái, là sân khấu/Đài Loan — thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.