Nghĩa tiếng Việt
cá thu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲐 (dạng cổ 鮐) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 魚 gợi ý loài cá.
Hán-Việt: thai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thai": cá (魚) thai chứng — 鲐 là cá thu và cũng ví người già lưng còng như lưng cá.
Gương Hán-Việt
thai trong 鮐背 — lưng cá thu, ám chỉ người già
Mở khoá kiến thức
Biết 鲐 mở khoá thành ngữ 黃髮鮐背 chỉ người cao tuổi trường thọ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲐 (dạng cổ 鮐) có hai âm: tái (cá thu, người già có da nhăn như lưng cá nóc) và yí (cá nóc, pufferfish). Âm tái phổ biến hơn. Thú vị: 鮐背 (lưng cá thu) là hình ảnh ví người già có da nhăn — dùng trong 黃髮鮐背 chỉ người sống lâu. Bộ 魚 chỉ loài cá. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲐鱼是常见的海鱼。
Cá thu là loại cá biển phổ biến.
- 黄发鲐背是长寿的象征。
Tóc vàng lưng còng là biểu tượng của trường thọ.
- 鲐背老人精神矍铄。
Người già lưng còng nhưng tinh thần minh mẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.