Nghĩa tiếng Việt
鰵
Âm Hán Việt
mẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 22 nét
鰵 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Xét là chữ độc thể chỉ một loài cá. Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loài cá biển lớn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": cá (魚) 'mẫn' cảm — 鰵 = loài cá nhạy cảm với môi trường nước.
Gương Hán-Việt
mẫn trong nghĩa nhạy cảm, nhanh nhẹn
Mở khoá kiến thức
Biết 鰵 (mẫn) giúp đọc danh mục thủy sản trong thư tịch Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鰵 chỉ một loài cá. Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Cấu trúc chưa được phân tích học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鰵见于古代渔业文献。
鰵 được ghi trong tài liệu ngư nghiệp cổ đại.
- 鰵是稀有的鱼类。
鰵 là loài cá hiếm gặp.
- 古人以鰵为贡品。
Người xưa dùng cá 鰵 làm đồ cống phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.