Nghĩa tiếng Việt
con cá du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鯈 thuộc bộ 魚 (ngư: cá), đọc tiáo. Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chữ chỉ loài cá nhỏ bơi tự do, xuất hiện trong các ẩn dụ triết học Trang Tử.
Hán-Việt: điều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điều": bộ 魚 (cá) — 鯈 là con cá tự tại trong Trang Tử: 鯈魚出游從容 — cá 鯈 bơi lội ung dung, biểu tượng của tự do thoát tục.
Gương Hán-Việt
điều — xuất hiện trong văn triết học Trang Tử; không dùng trong hội thoại thường ngày
Mở khoá kiến thức
Biết 鯈 mở khoá đoạn triết học nổi tiếng trong Trang Tử về cá bơi lội tự tại và câu hỏi về hạnh phúc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鯈 thuộc bộ 魚 (ngư), đọc tiáo (Hán-Việt: điều). Không có phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Nổi tiếng nhất qua Trang Tử: 鯈魚出游從容 (cá 鯈 bơi lội tự tại ung dung), dùng làm ẩn dụ về sự tự do. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鯈鱼出游从容,是鱼之乐也。
Cá 鯈 bơi ra ung dung tự tại, đó là niềm vui của cá vậy.
- 鯈字见于庄子,今已罕用。
Chữ 鯈 xuất hiện trong Trang Tử, nay đã hiếm dùng.
- 鯈鱼游于清流之中。
Cá 鯈 bơi giữa dòng nước trong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.