Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

con cá du

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯈 thuộc bộ 魚 (ngư: cá), đọc tiáo. Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chữ chỉ loài cá nhỏ bơi tự do, xuất hiện trong các ẩn dụ triết học Trang Tử.

Hán-Việt: điều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điều": bộ 魚 (cá) — 鯈 là con cá tự tại trong Trang Tử: 鯈魚出游從容 — cá 鯈 bơi lội ung dung, biểu tượng của tự do thoát tục.

Gương Hán-Việt

điều — xuất hiện trong văn triết học Trang Tử; không dùng trong hội thoại thường ngày

Mở khoá kiến thức

Biết 鯈 mở khoá đoạn triết học nổi tiếng trong Trang Tử về cá bơi lội tự tại và câu hỏi về hạnh phúc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鯈 thuộc bộ 魚 (ngư), đọc tiáo (Hán-Việt: điều). Không có phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Nổi tiếng nhất qua Trang Tử: 鯈魚出游從容 (cá 鯈 bơi lội tự tại ung dung), dùng làm ẩn dụ về sự tự do. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鯈鱼出游从容,是鱼之乐也。Tiáo yú chū yóu cóngróng, shì yú zhī lè yě. thanh 2

    Cá 鯈 bơi ra ung dung tự tại, đó là niềm vui của cá vậy.

  • 鯈字见于庄子,今已罕用。Tiáo zì jiàn yú Zhuāngzǐ, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 2

    Chữ 鯈 xuất hiện trong Trang Tử, nay đã hiếm dùng.

  • 鯈鱼游于清流之中。Tiáo yú yóu yú qīngliú zhīzhōng. thanh 2

    Cá 鯈 bơi giữa dòng nước trong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiáo, nghĩa cành nhánh/sọc/mục; dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 魚, cũng chỉ cá nhỏ bơi đàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.