Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鮟 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 安 (An, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 魚 chỉ loại cá, 安 cho âm đọc.

Hán-Việt: áng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áng": bộ 魚 (ngư, cá) + 安 (an, yên tĩnh) — con cá 鮟鱇 yên lặng ẩn dưới đáy biển sâu, dùng đèn sinh học dụ mồi.

Gương Hán-Việt

áng trong "鮟鱇" (áng hàng — anglerfish, cá nhám đèn lồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 鮟 mở khoá tổ hợp 鮟鱇 (cá anglerfish) — loài cá kỳ lạ dùng đèn sinh học ở đầu để dụ mồi ở đáy biển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh gồm 魚 (cá) biểu nghĩa và 安 (an) biểu âm. 鮟 thường xuất hiện trong tổ hợp 鮟鱇 (cá nhám đèn lồng, anglerfish). Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về glyph origin ngoài cấu trúc hình thanh cơ bản theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鮟鱇魚生活在深海中。ānkāng yú shēnghuó zài shēnhǎi zhōng. thanh 1

    Cá anglerfish sống ở vùng biển sâu.

  • 鮟鱇用頭上的燈吸引獵物。ānkāng yòng tóu shàng de dēng xīyǐn lièwù. thanh 1

    Cá anglerfish dùng đèn trên đầu để dụ con mồi.

  • 市場上有新鮮的鮟鱇出售。shìchǎng shàng yǒu xīnxiān de ānkāng chūshòu. thanh 4

    Chợ có bán cá anglerfish tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều là cá lớn đặc biệt

  • là phần biểu âm của 鮟, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.