Nghĩa tiếng Việt
鉉
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬉 là chữ bộ 髟 (Phiêu — tóc dài) chỉ bờm hoặc lông dài. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": 鬉 bộ 髟 (tóc dài) — bờm tóc rợn người như 鬃 (tông — bờm ngựa) cùng âm.
Gương Hán-Việt
Gần với 鬃 (tông — bờm ngựa/lợn) trong Hán-Việt, cùng âm zōng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬉 giúp nhận diện biến thể chữ chỉ bờm/lông dài trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 髟, chỉ bờm hoặc tóc dài. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬉是髟部中的罕见汉字。
鬉 là chữ hiếm trong bộ Phiêu.
- 这个鬉字非常罕见。
Chữ 鬉 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有鬉字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鬉.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.