Nghĩa tiếng Việt
鐐
Âm Hán Việt
hỗn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 18 nét
顐 có bộ 頁 (đầu) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ là dạng cổ của 諢 (bông đùa, hề hước) hoặc mang nghĩa trần trụi.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành vi đùa cợt hoặc làm tính từ chỉ tính chất khôi hài, bông đùa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hỗn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗn": 顐 (hỗn) — đầu 頁 trơ trọi, trần trụi; hoặc là lời bông đùa hỗn hào. Âm hỗn liên hệ biến thể của 諢 (bông đùa).
Gương Hán-Việt
hỗn trong dạng cổ: biến thể của 諢 (hỗn — bông đùa, lời hề)
Mở khoá kiến thức
Biết 顐 (hỗn) là chữ cổ hiếm, biến thể của 諢 (bông đùa). Xuất hiện trong từ điển cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顐 là dạng thay thế của 諢 (bông đùa, lời hề) hoặc mang nghĩa trần trụi/trơ trọi. Bộ 頁 (đầu người) biểu nghĩa. Wiktionary ghi: alt form of 諢 và "bare". Âm đọc hún/hùn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顐是諢的古字形。
顐 là dạng chữ cổ của 諢 (bông đùa, hề).
- 古籍中偶見顐字。
Đôi khi thấy chữ 顐 trong cổ tịch.
- 顐字現已極少使用。
Chữ 顐 hiện rất ít dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.