Từ vựng tiếng Trung
wèn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顐 có bộ 頁 (đầu) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ là dạng cổ của 諢 (bông đùa, hề hước) hoặc mang nghĩa trần trụi.

Hán-Việt: hỗn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗn": 顐 (hỗn) — đầu 頁 trơ trọi, trần trụi; hoặc là lời bông đùa hỗn hào. Âm hỗn liên hệ biến thể của 諢 (bông đùa).

Gương Hán-Việt

hỗn trong dạng cổ: biến thể của 諢 (hỗn — bông đùa, lời hề)

Mở khoá kiến thức

Biết 顐 (hỗn) là chữ cổ hiếm, biến thể của 諢 (bông đùa). Xuất hiện trong từ điển cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顐 là dạng thay thế của 諢 (bông đùa, lời hề) hoặc mang nghĩa trần trụi/trơ trọi. Bộ 頁 (đầu người) biểu nghĩa. Wiktionary ghi: alt form of 諢 và "bare". Âm đọc hún/hùn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顐是諢的古字形。hùn shì hùn de gǔzì xíng. thanh 4

    顐 là dạng chữ cổ của 諢 (bông đùa, hề).

  • 古籍中偶見顐字。gǔjí zhōng ǒu jiàn hùn zì. thanh 3

    Đôi khi thấy chữ 顐 trong cổ tịch.

  • 顐字現已極少使用。hùn zì xiàn yǐ jí shǎo shǐyòng. thanh 4

    Chữ 顐 hiện rất ít dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là chữ mà 顐 thay thế, cùng âm hùn

  • cùng âm wēn/wèn, khác nghĩa (ấm áp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.