Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韽 thuộc bộ 音 (âm, âm thanh). Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Bộ 音 xác định liên quan đến âm thanh; nghĩa là âm mờ nhạt, tiếng khe khẽ, tắt lịm. Wiktionary xác nhận: faint, muffled.

Hán-Việt: ám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ám": bộ 音 (âm thanh) + nghĩa mờ — hình dung âm (tiếng) ám (mờ tối) không rõ, như tiếng vọng xa xăm tắt lịm.

Gương Hán-Việt

ám — liên hệ với "ám" trong "mờ ám", "ám muội" — cùng nghĩa mờ không rõ ràng

Mở khoá kiến thức

Biết 韽 giúp đọc thơ cổ mô tả âm thanh mờ nhạt, tiếng vọng xa xăm trong không gian tĩnh lặng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韽 mô tả âm thanh mờ nhạt, tiếng thì thầm tắt dần. Wiktionary ghi nghĩa (of sound) faint; muffled. Bộ 音 (âm thanh) là thành phần ý nghĩa. Chữ dùng trong ghép đôi 韽韽 (âm thanh mờ nhạt liên tục). Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 遠處鐘聲韽韽,似有似無。yuǎn chù zhōng shēng ān ān, sì yǒu sì wú. thanh 3

    Tiếng chuông từ xa mờ nhạt, như có như không.

  • 韽聲入耳,令人安神。ān shēng rù ěr, lìng rén ān shén. thanh 1

    Tiếng mờ vọng vào tai, khiến tâm hồn yên tĩnh.

  • 山谷中傳來韽韽之聲。shān gǔ zhōng chuán lái ān ān zhī shēng. thanh 1

    Trong thung lũng vọng lại tiếng âm mờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 音, đều là chữ hiếm mô tả âm thanh

  • cùng âm àn, đều mang nghĩa mờ tối, yếu ớt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.