Nghĩa tiếng Việt
韽
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韽 thuộc bộ 音 (âm, âm thanh). Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Bộ 音 xác định liên quan đến âm thanh; nghĩa là âm mờ nhạt, tiếng khe khẽ, tắt lịm. Wiktionary xác nhận: faint, muffled.
Hán-Việt: ám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ám": bộ 音 (âm thanh) + nghĩa mờ — hình dung âm (tiếng) ám (mờ tối) không rõ, như tiếng vọng xa xăm tắt lịm.
Gương Hán-Việt
ám — liên hệ với "ám" trong "mờ ám", "ám muội" — cùng nghĩa mờ không rõ ràng
Mở khoá kiến thức
Biết 韽 giúp đọc thơ cổ mô tả âm thanh mờ nhạt, tiếng vọng xa xăm trong không gian tĩnh lặng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韽 mô tả âm thanh mờ nhạt, tiếng thì thầm tắt dần. Wiktionary ghi nghĩa (of sound) faint; muffled. Bộ 音 (âm thanh) là thành phần ý nghĩa. Chữ dùng trong ghép đôi 韽韽 (âm thanh mờ nhạt liên tục). Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 遠處鐘聲韽韽,似有似無。
Tiếng chuông từ xa mờ nhạt, như có như không.
- 韽聲入耳,令人安神。
Tiếng mờ vọng vào tai, khiến tâm hồn yên tĩnh.
- 山谷中傳來韽韽之聲。
Trong thung lũng vọng lại tiếng âm mờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.