Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韈 thuộc bộ 革 (da thuộc). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn, là dạng thay thế của 襪 (mạt — tất, vớ).

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": bộ 革 (da thuộc) → 韈 là tất/vớ xưa làm từ da, che phủ bàn chân.

Gương Hán-Việt

mạt — đồng nghĩa với 襪; dùng trong từ cổ "tất mạt"

Mở khoá kiến thức

Biết 韈 giúp đọc văn cổ về trang phục: 朱韈 (tất đỏ quan lại), 韈子 (đôi tất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 韈 là dạng thay thế của 襪 (mạt — tất, vớ). Bộ 革 gợi vật liệu da thuộc; các dạng tất cổ đại làm từ da. Âm Hán cổ MC: wà. Từ ghép ghi nhận: 韈子, 朱韈 (tất màu đỏ của quan lại), 韈繫 (dây buộc tất). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韈是袜的古字,都指袜子。Wà shì wà de gǔzì, dōu zhǐ wàzi. thanh 4

    韈 là chữ cổ của 袜, đều chỉ cái tất.

  • 古代贵族穿朱韈上朝。Gǔdài guìzú chuān zhū wà shàng cháo. thanh 3

    Quý tộc xưa đi tất đỏ vào chầu vua.

  • 韈子系好才能出门。Wàzi jì hǎo cái néng chūmén. thanh 4

    Buộc tất cho chắc rồi mới ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 韈, cùng nghĩa tất/vớ, bộ 衣 thay bộ 革

  • dạng giản thể, cùng nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.