Nghĩa tiếng Việt
dây thắng đái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞦 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 秋 (Thu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 革 cho biết liên quan đến đồ da; 秋 cho âm đọc.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": 革 (cách, da) + 秋 (thu, biểu âm) → dây da buộc ngựa hay xích đu — 鞦韆 (xích đu) là từ ghép phổ biến nhất.
Gương Hán-Việt
"Thu" trong "鞦韆" (xích đu); từ Hán-Việt ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 鞦 mở khoá từ 鞦韆 (xích đu) — từ cổ gốc Hán chỉ trò chơi đu dây.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鞦 là chữ hình thanh (psc): 革 (da thuộc) làm biểu nghĩa, 秋 làm biểu âm. Chỉ dây da buộc đuôi ngựa hoặc xích đu (鞦韆). Không tìm thấy dạng giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小孩喜歡盪鞦韆。
Trẻ con thích chơi xích đu.
- 鞦韆掛在大樹下。
Cái xích đu treo dưới cây to.
- 鞦為革部字,與皮革有關。
鞦 là chữ bộ 革, liên quan đến da thuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.