Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiū

Nghĩa tiếng Việt

dây thắng đái

Âm Hán Việt

thu

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鞦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

鞦 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 秋 (Thu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 革 cho biết liên quan đến đồ da; 秋 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ dây thắng ngựa hoặc trò chơi đánh đu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": 革 (cách, da) + 秋 (thu, biểu âm) → dây da buộc ngựa hay xích đu — 鞦韆 (xích đu) là từ ghép phổ biến nhất.

Gương Hán-Việt

"Thu" trong "鞦韆" (xích đu); từ Hán-Việt ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 鞦 mở khoá từ 鞦韆 (xích đu) — từ cổ gốc Hán chỉ trò chơi đu dây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鞦 là chữ hình thanh (psc): 革 (da thuộc) làm biểu nghĩa, 秋 làm biểu âm. Chỉ dây da buộc đuôi ngựa hoặc xích đu (鞦韆). Không tìm thấy dạng giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小孩喜歡盪鞦韆。xiǎohái xǐhuān dàng qiūqiān. thanh 3

    Trẻ con thích chơi xích đu.

  • 鞦韆掛在大樹下。qiūqiān guà zài dà shù xià. thanh 1

    Cái xích đu treo dưới cây to.

  • 鞦為革部字,與皮革有關。qiū wéi gé bù zì, yǔ pígé yǒuguān. thanh 1

    鞦 là chữ bộ 革, liên quan đến da thuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 鞦, dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đều liên quan đến đồ da

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.