Từ vựng tiếng Trung
běng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞛 là chữ độc thể thuộc bộ 革 (cách, da thuộc). Cấu trúc nội bộ chưa rõ theo nguồn học thuật hiện có.

Hán-Việt: bổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổng": bộ 革 (da) + âm bổng — bao da căng phồng đựng cung tên.

Gương Hán-Việt

鞛 ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ 鞞 (bao cung).

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 革 giúp nhận diện chữ liên quan đến đồ dùng da: 鞋, 鞭, 鞍.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞛 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 革, âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm běng là 'bổng'. Nghĩa 鞞 (bao đựng cung) được ghi chú; là chữ đồng nghĩa hoặc dị thể của 鞞. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞛為盛弓之具。běng wéi shèng gōng zhī jù. thanh 3

    鞛 là dụng cụ đựng cung.

  • 革製鞛套保護弓弦。gé zhì běng tào bǎohù gōngxián. thanh 2

    Bao da 鞛 bảo vệ dây cung.

  • 鞛字見於兵器典籍。běng zì jiàn yú bīngqì diǎnjí. thanh 3

    Chữ 鞛 thấy trong điển tịch vũ khí cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, nghĩa gần nhau (bao đựng vũ khí)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.