Nghĩa tiếng Việt
(xem: thát đát 韃靼)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
Chữ 靼 có bộ 革 (cách, da thuộc) biểu nghĩa và phần biểu âm. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; nghĩa chính là da thuộc mềm, và được dùng trong từ 韃靼 (Tatar — tên dân tộc du mục).
Hán-Việt: đát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đát": da thuộc (革) mềm của 'đát đát' (韃靼) — người Tatar du mục cưỡi ngựa mặc da.
Gương Hán-Việt
"đát" trong "đát đát" (韃靼, người Tatar)
Mở khoá kiến thức
Biết 靼 mở khoá từ 韃靼 (Tatar), 韃靼海峽 (eo biển Tartary), 韃靼斯坦 (Tatarstan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 靼 nghĩa là da mềm (soft leather). Có bộ 革 (da thuộc, cách). Nổi bật nhất qua từ 韃靼 (dá dá) — phiên âm Hán tự cho Tatar/Tartar, tên các dân tộc du mục Mông Cổ và Trung Á. Ngày nay còn trong địa danh 韃靼海峽 (eo biển Tartary, Nga-Nhật), 韃靼斯坦 (Tatarstan).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 韃靼人是古代的游牧民族。
Người Tatar là dân tộc du mục thời cổ đại.
- 韃靼海峡位于俄罗斯和日本之间。
Eo biển Tartary nằm giữa Nga và Nhật Bản.
- 靼革是指软化处理过的皮革。
Đát cách là loại da đã được làm mềm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.