Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霳 là chữ bộ 雨 (Vũ, mưa), Wiktionary ghi nhận âm lóng nhưng không có nghĩa cụ thể (rfdef). Chỉ xuất hiện trong từ ghép 靊霳. Chưa có phân tích lục thư.

Hán-Việt: long

Mẹo nhớ

Hán-Việt "long": chữ 霳 bộ 雨 (mưa) — hình ảnh tiếng sấm sét vang rền trong cơn mưa, xuất hiện trong từ 靊霳.

Gương Hán-Việt

"long" — đọc Hán-Việt của 霳, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 霳 mở khoá từ ghép 靊霳 chỉ tiếng sấm hay hiện tượng khí quyển trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm lóng, nghĩa không rõ (rfdef), dùng trong từ 靊霳. Bộ 雨 (vũ, mưa) gợi liên quan đến thời tiết hoặc hiện tượng khí quyển. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靊霳之声,震耳欲聋。hōng lóng zhī shēng, zhèn ěr yù lóng. thanh 1

    Tiếng 靊霳 vang rền, điếc tai.

  • 天空靊霳,大雨将至。tiānkōng hōng lóng, dà yǔ jiāng zhì. thanh 1

    Bầu trời 靊霳 vang rền, mưa lớn sắp đến.

  • 霳声远传,响彻云霄。lóng shēng yuǎn chuán, xiǎng chè yúnxiāo. thanh 2

    Tiếng 霳 truyền xa, vang tới tận mây xanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, đều liên quan đến hiện tượng khí quyển

  • cùng bộ 雨, tự dạng gần, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.