Nghĩa tiếng Việt
ngân hàng; cù lao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陼 là chữ độc thể thuộc bộ 阜 (gò đất). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; đây là dạng thay thế của 渚 (chử — bãi nhỏ giữa sông).
Hán-Việt: chử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chử": bộ 阜 (đất nổi) → 陼 là bãi đất nhỏ nổi lên giữa dòng sông.
Gương Hán-Việt
chử — đồng nghĩa với 渚; dùng trong thơ cổ chỉ bãi cát/cù lao
Mở khoá kiến thức
Biết 陼 giúp đọc thơ cổ: dạng thay thế của 渚 (bãi nước giữa sông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 陼 là dạng thay thế cổ (obs-std) của 渚 (chử — bãi cát nhỏ giữa sông, cù lao). Âm Hán cổ MC: zhǔ. Bộ 阜 gợi địa hình đất nổi lên; chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 陼是渚的古字,指水中小洲。
陼 là chữ cổ của 渚, chỉ bãi nhỏ giữa sông.
- 江中有一片陼,长满芦苇。
Giữa sông có một bãi nhỏ, mọc đầy lau sậy.
- 古诗中常见陼字描绘江景。
Thơ cổ thường dùng chữ 陼 miêu tả cảnh sông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.