Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vắng vẻ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阒 thuộc bộ 门/門 (môn – cổng, cửa). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Bộ 门 gợi không gian đóng kín, im ắng. Chữ cổ, dùng chủ yếu trong văn học cổ điển.

Hán-Việt: khích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khích": bộ 门 (cửa) — 阒 (khích) là cánh cửa 门 đóng chặt trong không gian vắng tanh, 阒寂 như ngôi nhà bỏ không không một bóng người.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 阒 (khích) mở khoá 阒寂 (hoàn toàn tĩnh lặng), 阒然 (im ắng), 阒其无人 (không một bóng người) — từ văn học miêu tả sự cô quạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阒 seal 1
Tiểu triện

阒 thuộc bộ 门 (cửa). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và rfdef. Nghĩa là yên tĩnh, vắng lặng tuyệt đối — không một bóng người. Thường gặp trong 阒然 (im lặng hoàn toàn), 阒寂 (vắng lặng), 阒其无人 (hoàn toàn không có người). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战后,村庄阒无人烟,一片荒凉。zhàn hòu, cūnzhuāng qù wú rényān, yīpiàn huāngliáng. thanh 4

    Sau chiến tranh, làng mạc vắng bặt không một bóng người, hoang tàn tiêu điều.

  • 夜深人静,四周阒然无声。yè shēn rén jìng, sìzhōu qù rán wú shēng. thanh 4

    Đêm khuya người yên giấc, bốn xung quanh im lặng tuyệt đối.

  • 阒寂的走廊令人感到不安。qùjì de zǒuláng lìng rén gǎndào bù ān. thanh 4

    Hành lang vắng lặng tuyệt đối khiến người ta cảm thấy bất an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, đều là chữ hiếm gặp trong văn học cổ

  • cùng bộ 门; 阗 nghĩa là đầy ắp — nghĩa đối lập với 阒 (vắng lặng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.