Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

cái vòng kim loại

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镮 là dạng giản hóa của 鐶, bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary ghi {{Han simp|鐶|f=金|t=钅}}. Bộ 金/钅 xác nhận đây là vật dụng bằng kim loại hình vòng.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": kim loại (金) đúc thành vòng tròn — 镮 là vòng nhẫn, vòng tay làm bằng kim loại quý.

Gương Hán-Việt

hoàn — dùng trong "hoàn bội" (vòng đeo), "hoàn kim" (nhẫn vàng) trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 镮 (hoàn) kết nối với 环 (hoàn, vòng tròn), 圈 (quyên, vòng tròn), 铃 (linh, chuông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镮 là dạng giản lược của 鐶 — thay bộ 金 (8 nét) bằng 钅 (5 nét giản thể). Wiktionary tra 镮 dẫn sang 鐶 — vòng kim loại, đơn vị tiền tệ cổ. Chữ cùng âm hoán với 环 (vòng tròn), nhưng nhấn mạnh vật liệu kim loại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一枚金镮。Tā dàizhe yī méi jīn huán. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng vàng.

  • 镮形结构在古代装饰中很常见。Huán xíng jiégòu zài gǔdài zhuāngshì zhōng hěn chángjiàn. thanh 2

    Cấu trúc hình vòng rất phổ biến trong trang trí cổ đại.

  • 铜镮是古代货币的一种形式。Tóng huán shì gǔdài huòbì de yī zhǒng xíngshì. thanh 2

    Vòng đồng là một dạng tiền tệ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm huán giống hệt, nghĩa vòng tròn — phổ biến hơn, bộ 王 thay bộ 金

  • phồn thể của 镮, cùng nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.