Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lớn; sắt cứng; cái móc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钜 chứa bộ 金 (kim, sắt/kim loại) biểu nghĩa; phần phải 巨 (cự) vừa biểu âm vừa biểu nghĩa (lớn). Chữ chỉ sắt cứng chất lượng cao, hoặc vật gì lớn lao. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": kim loại (金) lớn (巨/cự) — cự là sắt cứng khổng lồ; "钜富" (cự phú) là người giàu lớn.

Gương Hán-Việt

cự trong "cự phú" (钜富 — người giàu lớn), "cự nhân" (钜人 — người lớn, danh nhân)

Mở khoá kiến thức

Biết 钜 (cự) mở khoá nhóm "cự" (巨/钜) chỉ sự lớn lao và địa danh lịch sử "Cự Lộc" (钜鹿/巨鹿).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钜 seal 1
Tiểu triện
钜 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật. Chữ 钜 gồm 金 (kim loại) + 巨 (cự, lớn) — chỉ sắt tốt, cứng; hoặc vật gì lớn lao, đồ sộ. Dùng trong địa danh (钜野 — Cự Dã) và nghĩa "lớn" trong văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是当地的钜富。tā shì dāngdì de jùfù. thanh 1

    Anh ta là người giàu có lớn nhất địa phương.

  • 钜野是山东的一个县。Jùyě shì Shāndōng de yī gè xiàn. thanh 4

    Cự Dã là một huyện ở Sơn Đông.

  • 这是一项钜大的工程。zhè shì yī xiàng jùdà de gōngchéng. thanh 4

    Đây là một công trình đồ sộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jù, cùng nghĩa lớn — 钜 thêm bộ kim

  • đồng âm jǔ/jù, hình dạng có phần tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.