Nghĩa tiếng Việt
lớn; sắt cứng; cái móc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钜 chứa bộ 金 (kim, sắt/kim loại) biểu nghĩa; phần phải 巨 (cự) vừa biểu âm vừa biểu nghĩa (lớn). Chữ chỉ sắt cứng chất lượng cao, hoặc vật gì lớn lao. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": kim loại (金) lớn (巨/cự) — cự là sắt cứng khổng lồ; "钜富" (cự phú) là người giàu lớn.
Gương Hán-Việt
cự trong "cự phú" (钜富 — người giàu lớn), "cự nhân" (钜人 — người lớn, danh nhân)
Mở khoá kiến thức
Biết 钜 (cự) mở khoá nhóm "cự" (巨/钜) chỉ sự lớn lao và địa danh lịch sử "Cự Lộc" (钜鹿/巨鹿).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật. Chữ 钜 gồm 金 (kim loại) + 巨 (cự, lớn) — chỉ sắt tốt, cứng; hoặc vật gì lớn lao, đồ sộ. Dùng trong địa danh (钜野 — Cự Dã) và nghĩa "lớn" trong văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是当地的钜富。
Anh ta là người giàu có lớn nhất địa phương.
- 钜野是山东的一个县。
Cự Dã là một huyện ở Sơn Đông.
- 这是一项钜大的工程。
Đây là một công trình đồ sộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.