Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

khắc; chạm (trên đá hoặc vàng bạc); cái đục; dao chạm

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

錾 (phồn thể 鏨) có bộ 金 (kim loại) và phần biểu âm. Wiktionary chỉ ghi thông tin phát âm và nghĩa, không phân tích cấu trúc. Theo bộ 金, đây là dụng cụ kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tàm": kim loại (金) dùng để khắc — 錾 là mũi đục chạm khắc, "tạm" thời ép vào bề mặt.

Gương Hán-Việt

tạm — không dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ thủ công mỹ nghệ kim hoàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 錾 giúp đọc từ vựng kim hoàn thủ công: 錾刀 (dao đục), 錾子 (mũi đục), 錾花 (khắc hoa văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

錾 seal 1
Tiểu triện

Chữ 錾 (phồn thể 鏨, zàn) nghĩa là cái đục, dao chạm — dụng cụ khắc trên đá hoặc kim loại; cũng là động từ "khắc, chạm". Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠用錾子在金属上雕刻花纹。gōngjiàng yòng zànzi zài jīnshǔ shàng diāokè huāwén. thanh 1

    Thợ thủ công dùng mũi đục để khắc hoa văn lên kim loại.

  • 錾刻是中国传统工艺之一。zànkè shì zhōngguó chuántǒng gōngyì zhī yī. thanh 4

    Chạm khắc là một trong những nghề thủ công truyền thống Trung Quốc.

  • 他錾了一朵莲花在银杯上。tā zàn le yī duǒ liánhuā zài yíng bēi shàng. thanh 1

    Anh ấy khắc một bông sen lên chén bạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đục, khắc — dễ nhầm về ý nghĩa

  • âm zhǎn gần zàn, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.