Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhuī錐

Nghĩa tiếng Việt

dùi; cái dùi

Âm Hán Việt

duì

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 錐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
16 nét

錐 thuộc bộ 金 (kim loại). Chữ có ảnh tiểu triện. Bộ 金 gợi dụng cụ kim loại nhọn đầu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ cái dùi sắt hoặc động từ chỉ việc dùi, đâm lỗ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: duì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duì": bộ 金 (kim loại) + hình nón nhọn → 錐 là dùi kim loại nhọn đầu dùng để xuyên thủng hoặc làm hình nón.

Gương Hán-Việt

duì: dùng trong "viên đơi" (圓錐: hình nón), "duì tử" (錐子: cái dùi)

Mở khoá kiến thức

Biết 錐 mở khoá: 錐子 (cái dùi), 圓錐 (hình nón), 冰錐 (cột băng nhọn), 錐形 (hình nón).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

錐 seal 1
Tiểu triện

錐 có âm Hán cổ MC: zhuī và định nghĩa: dùi, đồ vật hình nón, khoan/đục lỗ, hình nón/tháp.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用錐子在皮革上打了個孔。Tā yòng zhuīzi zài pígé shàng dǎ le gè kǒng. thanh 1

    Anh ấy dùng dùi đục một lỗ trên da thuộc.

  • 圓錐是幾何圖形之一。Yuánzhuī shì jǐhé túxíng zhī yī. thanh 2

    Hình nón là một trong các hình học.

  • 冰錐挂在屋檐下,晶莹剔透。Bīngzhuī guà zài wūyán xià, jīngyíng tìtòu. thanh 1

    Cột băng nhọn treo dưới mái hiên, trong suốt lấp lánh.

  • 錐心之痛難以言喻。Zhuīxīn zhī tòng nányǐ yányù. thanh 1

    Nỗi đau như dùi đâm vào tim khó nói thành lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 锥

    dạng giản thể của 錐, cùng nghĩa cái dùi/hình nón

  • 追

    cùng âm zhuī, nghĩa khác (đuổi theo)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.