Từ vựng tiếng Trung
zhuī

Nghĩa tiếng Việt

dùi; cái dùi

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

錐 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 錐; chữ có ảnh tiểu triện. Bộ 金 gợi dụng cụ kim loại nhọn đầu.

Hán-Việt: duì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duì": bộ 金 (kim loại) + hình nón nhọn → 錐 là dùi kim loại nhọn đầu dùng để xuyên thủng hoặc làm hình nón.

Gương Hán-Việt

duì — dùng trong "viên đơi" (圓錐 — hình nón), "duì tử" (錐子 — cái dùi)

Mở khoá kiến thức

Biết 錐 mở khoá: 錐子 (cái dùi), 圓錐 (hình nón), 冰錐 (cột băng nhọn), 錐形 (hình nón).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

錐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 錐 có âm Hán cổ MC: zhuī và định nghĩa: dùi, đồ vật hình nón, khoan/đục lỗ, hình nón/tháp. Ảnh tiểu triện từ hanziyuan. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用錐子在皮革上打了個孔。Tā yòng zhuīzi zài pígé shàng dǎ le gè kǒng. thanh 1

    Anh ấy dùng dùi đục một lỗ trên da thuộc.

  • 圓錐是幾何圖形之一。Yuánzhuī shì jǐhé túxíng zhī yī. thanh 2

    Hình nón là một trong các hình học.

  • 冰錐挂在屋檐下,晶莹剔透。Bīngzhuī guà zài wūyán xià, jīngyíng tìtòu. thanh 1

    Cột băng nhọn treo dưới mái hiên, trong suốt lấp lánh.

  • 錐心之痛難以言喻。Zhuīxīn zhī tòng nányǐ yányù. thanh 1

    Nỗi đau như dùi đâm vào tim khó nói thành lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 錐, cùng nghĩa cái dùi/hình nón

  • cùng âm zhuī, nghĩa khác (đuổi theo)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.