Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋎 là chữ độc thể thuộc bộ Kim (金, kim loại). Wiktionary không có glyph origin. Chữ cực hiếm.

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": bộ Kim (金, kim loại) — vật kim loại hàn gắn, kết nối.

Gương Hán-Việt

hàn — rất hiếm trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鋎 (hàn) giúp nhận ra nhóm chữ kim loại cổ cực hiếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鋎 thuộc bộ Kim (金), âm hàn. Wiktionary không có glyph origin hay định nghĩa cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋎,金部古字,义不详。hàn, jīn bù gǔ zì, yì bù xiáng. thanh 4

    鋎 là chữ cổ bộ Kim, nghĩa không rõ.

  • 鋎字罕见,未收入常用字典。hàn zì hǎn jiàn, wèi shōu rù cháng yòng zì diǎn. thanh 4

    Chữ 鋎 hiếm gặp, không có trong từ điển thông dụng.

  • 鋎属金部,古代金属相关字。hàn shǔ jīn bù, gǔ dài jīn shǔ xiāng guān zì. thanh 4

    鋎 thuộc bộ Kim, là chữ liên quan kim loại cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Kim, thông dụng hơn

  • đồng âm hàn, đều liên quan kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.