Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

say mèm

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醄 thuộc bộ 酉 (dậu/rượu). Không có dữ liệu anchor Wiktionary. Nghĩa suy từ bộ thủ: trạng thái say rượu. Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": bộ 酉 (rượu) — say khướt (đào) ngả nghiêng như đào mềm rữa — hình ảnh người uống rượu đến say tràn.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 醄

Mở khoá kiến thức

Biết 醄 giúp đọc mô tả trạng thái say rượu trong văn học cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醄 thuộc bộ 酉 (dậu/rượu), âm táo. Bộ 酉 liên quan đến rượu và các trạng thái liên quan đến rượu. Nghĩa: say khướt, hoặc loại rượu nặng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醄字屬酉部,與酒醉有關。táo zì shǔ yǒu bù, yǔ jiǔzuì yǒuguān. thanh 2

    Chữ 醄 thuộc bộ 酉, liên quan đến say rượu.

  • 古人用醄字描述醉酒之態。gǔrén yòng táo zì miáoshù zuìjiǔ zhī tài. thanh 3

    Người xưa dùng 醄 để mô tả trạng thái say rượu.

  • 醄今已少見,多用醉字代替。táo jīn yǐ shǎo jiàn, duō yòng zuì zì dàitì. thanh 2

    Chữ 醄 nay ít thấy, thường dùng 醉 thay thế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, nghĩa say rượu — dạng thông dụng hơn

  • cùng bộ 酉, nghĩa rượu nồng/thuần khiết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.