Nghĩa tiếng Việt
tên một cái hồ ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc, nước dùng để ủ rượu nho; huyện Linh (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酃 là chữ hình thanh: 邑 (ấp, làng ấp/địa danh) biểu nghĩa chỉ đây là tên đất; 霝 biểu âm. Chữ chỉ hồ Linh và huyện Linh ở Hồ Nam.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": bộ 邑 (ấp, đất) + 霝 (linh) — huyện Linh (酃縣) ở Hồ Nam, nơi có hồ nước trong vắt dùng ủ rượu linh thiêng.
Gương Hán-Việt
酃 xuất hiện trong 酃湖 (linh hồ), 酃縣 (huyện Linh); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 酃 giúp đọc địa danh lịch sử tỉnh Hồ Nam Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 酃 = 霝 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa: làng ấp), chữ hình thanh. Chỉ hồ Linh (酃湖) và huyện Linh (酃縣, nay là Viêm Lăng) ở tỉnh Hồ Nam. Tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酃湖的水质清澈,适合酿酒。
Nước hồ Linh trong vắt, thích hợp để nấu rượu.
- 酃县古称炎陵。
Huyện Linh xưa gọi là Viêm Lăng.
- 历史上酃淥是著名的美酒。
Trong lịch sử, rượu Linh Lộc là rượu ngon nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.