Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước Ly (tên cũ của nước Lỗ thời xưa, nay thuộc một phần của tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郦 thuộc bộ 阝/邑 (ấp – làng, thành ấp). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Là tên địa danh cổ và họ người.

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": bộ 阝 (ấp/thành) — 郦 (Lịch) là địa danh/họ người nổi tiếng, như Lịch Thực Kỳ mưu sĩ tài ba thời Hán.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 郦 (lịch) mở khoá 郦食其 (Lịch Thực Kỳ – mưu sĩ của Lưu Bang), 郦道元 (tác giả Thủy Kinh Chú) — nhân vật lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郦 seal 1
Tiểu triện

郦 thuộc bộ 阝 (ấp – làng/thành). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Vốn là địa danh nước Lê (郦邑) thời cổ đại Trung Hoa. Nổi tiếng qua Lịch Thực (郦食其) — mưu sĩ thời Hán Sở tranh hùng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郦食其是刘邦的重要谋士。Lì Yìjī shì Liú Bāng de zhòngyào móushì. thanh 4

    Lịch Thực Kỳ là mưu sĩ quan trọng của Lưu Bang.

  • 郦道元著有《水经注》。Lì Dàoyuán zhùyǒu Shuǐjīng Zhù. thanh 4

    Lịch Đạo Nguyên là tác giả của Thủy Kinh Chú.

  • 郦姓在中国较为罕见。Lì xìng zài Zhōngguó jiào wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Họ Lịch ở Trung Quốc khá hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì, nhưng 丽 nghĩa là đẹp đẽ

  • cùng âm lì và cùng Hán-Việt "lịch"

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.