Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất); họ Ổ

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邬 là dạng giản thể của 鄔, đơn giản hoá bộ 烏 thành 乌. Bộ 邑/阝(Ấp, làng xóm, địa danh) là thành phần nghĩa chỉ địa danh. Phần 乌 (Ô) cho âm. Chữ chủ yếu dùng trong tên đất và họ người.

Hán-Việt: ổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổ": 邬 (bộ 阝+ âm ổ) — địa danh cổ như cái ổ làng, nơi cộng đồng tụ hội.

Gương Hán-Việt

ổ trong 邬姓 (Ổ tính — họ Ổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 邬 mở khoá họ 邬 (Ổ) và địa danh cổ 邬县 trong lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邬 là chữ giản thể của 鄔, thay 烏 (Ô) bằng 乌. Bộ 邑/阝chỉ địa danh, 乌 biểu âm. Dùng làm tên đất và họ người tại Trung Quốc. Không có glyph origin chi tiết. Không có ảnh tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邬姓在中国较为罕见。Wū xìng zài Zhōngguó jiào wéi hǎnjiàn. thanh 1

    Họ Ổ khá hiếm gặp tại Trung Quốc.

  • 邬是一个古老的地名。Wū shì yīgè gǔlǎo de dìmíng. thanh 1

    邬 là một địa danh cổ đại.

  • 他姓邬,祖籍山西。tā xìng Wū, zǔjí Shānxī. thanh 1

    Anh ấy họ Ổ, quê gốc ở Sơn Tây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邬 là dạng giản thể của 鄔, đọc giống nhau

  • âm wū giống nhau, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.