Nghĩa tiếng Việt
(tên đất); họ Ổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邬 là dạng giản thể của 鄔, đơn giản hoá bộ 烏 thành 乌. Bộ 邑/阝(Ấp, làng xóm, địa danh) là thành phần nghĩa chỉ địa danh. Phần 乌 (Ô) cho âm. Chữ chủ yếu dùng trong tên đất và họ người.
Hán-Việt: ổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổ": 邬 (bộ 阝+ âm ổ) — địa danh cổ như cái ổ làng, nơi cộng đồng tụ hội.
Gương Hán-Việt
ổ trong 邬姓 (Ổ tính — họ Ổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 邬 mở khoá họ 邬 (Ổ) và địa danh cổ 邬县 trong lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邬 là chữ giản thể của 鄔, thay 烏 (Ô) bằng 乌. Bộ 邑/阝chỉ địa danh, 乌 biểu âm. Dùng làm tên đất và họ người tại Trung Quốc. Không có glyph origin chi tiết. Không có ảnh tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邬姓在中国较为罕见。
Họ Ổ khá hiếm gặp tại Trung Quốc.
- 邬是一个古老的地名。
邬 là một địa danh cổ đại.
- 他姓邬,祖籍山西。
Anh ấy họ Ổ, quê gốc ở Sơn Tây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.