Từ vựng tiếng Trung
dàng

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua; ngã; lắc lư

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逿 là chữ bộ Sước (辶, đi đường). Không có phân tích ngữ nguyên trong Wiktionary. Nghĩa: vượt qua, ngã, lắc lư. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: đãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãng": bộ sước (辶, đi đường) — đi đường (辶) mà lảo đảo lắc lư (đãng), dễ vấp ngã.

Gương Hán-Việt

đãng ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng với nghĩa này; gặp trong văn miêu tả chuyển động.

Mở khoá kiến thức

Biết 逿 giúp nhận diện chữ hiếm bộ Sước trong các văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn ngữ nguyên từ Wiktionary. 逿 là chữ bộ Sước (辶), âm dàng, nghĩa vượt qua/ngã/lắc lư. Chữ tạo muộn, không gặp trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc và ngữ nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逿步而行,動作踉蹌搖晃。dàng bù ér xíng, dòngzuò liàngqiàng yáohuàng. thanh 4

    Bước đi 逿 (lắc lư), dáng đi lảo đảo không vững.

  • 逿字以辵為部,表示與行走相關。dàng zì yǐ chuò wéi bù, biǎoshì yǔ xíngzǒu xiāngguān. thanh 4

    Chữ 逿 dùng bộ Sước, biểu thị liên quan đến đi lại.

  • 逿在古籍中有越過、傾倒等義。dàng zài gǔjí zhōng yǒu yuèguò, qīngdǎo děng yì. thanh 4

    逿 trong sách cổ có nghĩa vượt qua, ngã đổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dàng, thông dụng hơn, cùng nghĩa lắc lư/phóng đãng

  • đồng âm dāng, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.