Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

Thập; ngã tư đường (chữ Hán của Nhật Bản có nghĩa là ngã tư, thường dùng làm tên người)

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辻 là chữ quốc tự Nhật Bản (kokuji), mượn vào tiếng Trung. Cấu trúc gồm 辶 (đi đường) + 十 (mười/chữ thập), biểu trưng ngã tư — nơi đường cắt nhau hình chữ thập. Không phải chữ Hán truyền thống.

Hán-Việt: thập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thập": bộ đường đi (辶) + chữ thập (十) — thập tự lộ, ngã tư đường hình chữ thập.

Gương Hán-Việt

thập tự lộ (ngã tư)

Mở khoá kiến thức

Biết 辻 (thập) giúp nhận ra cấu trúc chữ Nhật tạo dùng bộ thủ Hán kết hợp theo nghĩa hình ảnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辻 là chữ gốc Nhật (kokuji), theo Wiktionary là chữ mượn từ tiếng Nhật (辻, tsuji, ngã tư). Cấu trúc: 辶 (đi đường) + 十 (chữ thập) — đường cắt nhau hình dấu thập là ngã tư. Không có nguồn gốc Hán cổ. Chưa có nguồn học thuật Hán về chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 辻是日本漢字中表示十字路口的字。shí shì rìběn hànzì zhōng biǎoshì shízì lùkǒu de zì. thanh 2

    辻 là chữ Hán Nhật chỉ ngã tư đường.

  • 這個辻字源自日語。zhège shí zì yuán zì rìyǔ. thanh 4

    Chữ 辻 này có nguồn gốc từ tiếng Nhật.

  • 辻常見於日本人名和地名。shí cháng jiàn yú rìběn rénmíng hé dìmíng. thanh 2

    辻 thường thấy trong tên người và địa danh Nhật Bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, đều liên quan đến đường đi

  • thành phần của 辻, dễ lẫn khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.