Nghĩa tiếng Việt
Thập; ngã tư đường (chữ Hán của Nhật Bản có nghĩa là ngã tư, thường dùng làm tên người)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辻 là chữ quốc tự Nhật Bản (kokuji), mượn vào tiếng Trung. Cấu trúc gồm 辶 (đi đường) + 十 (mười/chữ thập), biểu trưng ngã tư — nơi đường cắt nhau hình chữ thập. Không phải chữ Hán truyền thống.
Hán-Việt: thập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thập": bộ đường đi (辶) + chữ thập (十) — thập tự lộ, ngã tư đường hình chữ thập.
Gương Hán-Việt
thập tự lộ (ngã tư)
Mở khoá kiến thức
Biết 辻 (thập) giúp nhận ra cấu trúc chữ Nhật tạo dùng bộ thủ Hán kết hợp theo nghĩa hình ảnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辻 là chữ gốc Nhật (kokuji), theo Wiktionary là chữ mượn từ tiếng Nhật (辻, tsuji, ngã tư). Cấu trúc: 辶 (đi đường) + 十 (chữ thập) — đường cắt nhau hình dấu thập là ngã tư. Không có nguồn gốc Hán cổ. Chưa có nguồn học thuật Hán về chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 辻是日本漢字中表示十字路口的字。
辻 là chữ Hán Nhật chỉ ngã tư đường.
- 這個辻字源自日語。
Chữ 辻 này có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
- 辻常見於日本人名和地名。
辻 thường thấy trong tên người và địa danh Nhật Bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.