Nghĩa tiếng Việt
绅
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軅 là chữ hiếm, thuộc bộ 身 (thân — thân thể). Không có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểm": thuộc bộ Thân (身) — chữ cổ liên quan đến dáng thân thể hoặc vật phẩm trang phục quý tộc.
Gương Hán-Việt
軅 không có trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
軅 là chữ hiếm, chủ yếu xuất hiện trong tự điển chuyên khảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軅 (yǎn/yan): chưa có nguồn Wiktionary chi tiết. Thuộc bộ 身 (thân thể). Nghĩa trong từ điển là 绅 (dây đai quý tộc). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軅字见于古代典籍。
Chữ 軅 xuất hiện trong các điển tịch cổ đại.
- 軅是形容身形的古字。
軅 là chữ cổ miêu tả dáng người.
- 学者考证軅字的来源。
Học giả khảo chứng nguồn gốc chữ 軅.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.