Từ vựng tiếng Trung
duǒ

Nghĩa tiếng Việt

xem "亸"

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軃 thuộc bộ Thân (身, thân thể), chưa có phân tích thành phần học thuật. Là dị thể của 亸 (đoả) — chỉ trạng thái thân thể rũ xuống, lảo đảo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: đoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoả": bộ Thân (身, thân thể) — đoả là thân người rũ xuống mềm oặt; như bông hoa (朵, đoả) rủ cánh.

Gương Hán-Việt

đoả thể — đoả gợi thân thể mềm rũ, không đứng thẳng được

Mở khoá kiến thức

Biết 軃 (đoả) = 亸 — dị thể cổ chỉ trạng thái rũ xuống; liên hệ với 朵 (đoả, bông hoa rủ xuống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軃 (đoả) thuộc bộ Thân (身), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Là dị thể/cổ tự của 亸 (duǒ) — nghĩa thân thể rũ xuống, lảo đảo, mềm oặt. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軃然而立,身形不整。Duǒ rán ér lì, shēnxíng bù zhěng. thanh 3

    Đứng lảo đảo rũ rượi, dáng người không ngay ngắn.

  • 此字「軃」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "軃" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「軃」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 军疲马乏,士卒皆軃。Jūn pí mǎ fá, shìzú jiē duǒ. thanh 1

    Quân mỏi ngựa mệt, binh lính đều rũ rượi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 軃 là dị thể của 亸 (đoả), nghĩa đồng nhất

  • cùng âm đoả/duǒ, nhưng nghĩa bông hoa, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.