Nghĩa tiếng Việt
xem "亸"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軃 thuộc bộ Thân (身, thân thể), chưa có phân tích thành phần học thuật. Là dị thể của 亸 (đoả) — chỉ trạng thái thân thể rũ xuống, lảo đảo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: đoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoả": bộ Thân (身, thân thể) — đoả là thân người rũ xuống mềm oặt; như bông hoa (朵, đoả) rủ cánh.
Gương Hán-Việt
đoả thể — đoả gợi thân thể mềm rũ, không đứng thẳng được
Mở khoá kiến thức
Biết 軃 (đoả) = 亸 — dị thể cổ chỉ trạng thái rũ xuống; liên hệ với 朵 (đoả, bông hoa rủ xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軃 (đoả) thuộc bộ Thân (身), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Là dị thể/cổ tự của 亸 (duǒ) — nghĩa thân thể rũ xuống, lảo đảo, mềm oặt. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軃然而立,身形不整。
Đứng lảo đảo rũ rượi, dáng người không ngay ngắn.
- 此字「軃」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「軃」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
- 军疲马乏,士卒皆軃。
Quân mỏi ngựa mệt, binh lính đều rũ rượi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.