Nghĩa tiếng Việt
hỏng, nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹧 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ có bộ 足 (chân), hàm ý giẫm đạp làm hỏng. Nghĩa: làm hỏng, làm nát, lãng phí.
Hán-Việt: tao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tao": bộ 足 (chân) giẫm lên làm tao hỏng — 蹧 là phá hỏng, lãng phí.
Gương Hán-Việt
tao (蹧) — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 蹧 giúp đọc từ phương ngôn chỉ sự lãng phí và phá hoại trong cổ thư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹧 nghĩa là làm hỏng, làm nát hoặc lãng phí. Bộ 足 (chân) gợi hình ảnh giẫm đạp. Không có nguồn Wiktionary với cấu trúc Han compound cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹧蹋東西是壞習慣。
Lãng phí đồ vật là thói quen xấu.
- 別把食物蹧掉了。
Đừng làm hỏng thức ăn.
- 蹧踐糧食令人痛心。
Lãng phí lương thực thật đau lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.