Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

chùn bước, do dự

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跹 là dạng giản thể của 躚, thuộc bộ 足 (chân). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chữ chỉ điệu múa xoay tròn, bước chân uyển chuyển.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": chân (足) bước "tiên" thoát — 翩跹 (phiên tiên) là dáng múa xoay nhẹ nhàng như cánh bướm trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

翩跹 (phiên tiên) — dáng bay múa uyển chuyển, nhẹ nhàng; 蹁跹 (biên tiên) — bước đi lắc lư, múa xoay

Mở khoá kiến thức

Biết 跹 giúp đọc từ thơ cổ 翩跹 (phiên tiên) — hình ảnh múa bay uyển chuyển trong Sở Từ và thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跹 là dạng giản thể của 躚 — chỉ điệu múa xoay tròn, bước chân nhẹ nhàng. Wiktionary ghi nhận nghĩa múa (dancing, swirling) và phương ngữ Mân Nam chỉ đi lại lảng vảng. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她翩跹起舞,美若仙子。Tā piānxiān qǐ wǔ, měi ruò xiānzǐ. thanh 1

    Cô ấy múa xoay uyển chuyển, đẹp như tiên nữ.

  • 蝴蝶翩跹飞过花丛。Húdié piānxiān fēi guò huācóng. thanh 2

    Bướm bay lượn nhẹ nhàng qua khóm hoa.

  • 翩跹的舞姿令人陶醉。Piānxiān de wǔzī lìng rén táozuì. thanh 1

    Điệu múa uyển chuyển khiến người xem mê đắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiān, thường gặp hơn rất nhiều

  • cùng bộ 足, đều là chuyển động của chân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.