Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giẫm; đạp; chà đạp; giày xéo; nhón; kiễng (chân)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跐 chứa bộ 足 (chân), chỉ hành động bước, đạp hoặc trượt ngã. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý chi tiết. Chữ có nhiều cách đọc với nghĩa khác nhau.

Hán-Việt: thứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thứ": bộ 足 (chân) — thứ bậc của bàn chân khi bước thứ bước trượt đất.

Gương Hán-Việt

thứ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 跐 (thứ) giúp nhận ra bộ 足 trong các chữ liên quan đến hành động đi, bước, dẫm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跐 có nhiều phát âm: cǐ/zǐ (bước, đạp), cī (trượt ngã), caai2 (biến thể của 踩). Wiktionary ghi nhận các phát âm nhưng không giải thích glyph. Chữ thuộc bộ 足 (chân), gợi nghĩa hành động của bàn chân. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跐了一下,差點摔倒。tā cǐ le yīxià, chàdiǎn shuāidǎo. thanh 1

    Anh ta trượt chân suýt ngã.

  • 小心跐到水坑。xiǎoxīn cǐ dào shuǐkēng. thanh 3

    Cẩn thận bước vào vũng nước.

  • 跐踏著石板路前行。cǐ tà zhe shíbǎn lù qiánxíng. thanh 3

    Bước đi trên con đường lát đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, đều nghĩa bước đạp, 跐 là dạng cổ/biến thể

  • đồng âm cǐ, tự dạng gần, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.