Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赲 không có phân tích lsCodes. Bộ 走 (tẩu, đi/chạy) biểu nghĩa — liên quan đến bước chân, di chuyển. Nghĩa cụ thể chưa được Wiktionary xác định đầy đủ. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: lực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lực": bộ 走 (chạy) + sức lực — bước đi lực lưỡng, nhanh mạnh.

Gương Hán-Việt

"lực" — bước đi nhanh, có lực; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 赲 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 走 chỉ cách đi: 起 (khởi), 越 (việt), 超 (siêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赲 (lì) là chữ hiếm, bộ 走 (đi, chạy) gợi ý hành động di chuyển nhanh. Nghĩa cụ thể không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赲步而行,急速前進。Lì bù ér xíng, jísù qiánjìn. thanh 4

    Bước đi mạnh mẽ, tiến nhanh về phía trước.

  • 健步赲赲,不知疲倦。Jiànbù lì lì, bù zhī píjuàn. thanh 4

    Bước đi khỏe khoắn, không biết mệt mỏi.

  • 赲字古書有載,今已罕用。Gǔ shū zài cǐ zì, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 3

    Sách cổ ghi chữ này, nay đã ít dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lì, dễ nhầm khi tra âm

  • cùng bộ 走, cùng gợi ý di chuyển nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.