Nghĩa tiếng Việt
sâu xa, uẩn khúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赜 có bộ Phương (匚, hộp/hòm) gợi thứ gì đó ẩn chứa bên trong. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Dạng phồn thể là 賾. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách" (sâu xa uyên thâm): bộ Phương (匚, cái hộp) — điều uyên thâm như cất giấu trong hộp kín, phải khám phá mới biết.
Gương Hán-Việt
Trách — dùng trong "thám trách" (探赜: khám phá điều sâu xa) trong triết học cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 赜 giúp đọc Hệ từ truyện trong Kinh Dịch: 探赜索隐 (thám trách tố ẩn) — một thành ngữ triết học về việc tìm hiểu lẽ huyền vi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi pronunciation và định nghĩa không phân tích cấu trúc. Bộ Phương (匚) gợi thứ ẩn kín. 赜 (賾) mang nghĩa uyên thâm, sâu xa, huyền bí — dùng trong triết học Kinh Dịch: 探赜索隐 (thám trách tố ẩn: khám phá điều sâu xa ẩn khuất). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 探赜索隐是学者的职责。
Khám phá điều sâu xa ẩn khuất là trách nhiệm của học giả.
- 这部古籍内容深赜,难以理解。
Nội dung cổ thư này sâu xa uyên thâm, khó hiểu.
- 《易经》蕴含无数赜理。
Kinh Dịch chứa đựng vô số lẽ huyền vi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.