Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貗 thuộc bộ 豸 (Trĩ, thú không chân) hoặc bộ thú; Wiktionary ghi nghĩa cổ là lợn rừng còn nhỏ. Cấu trúc thành phần không được phân tích cụ thể.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": chữ chỉ lợn rừng nhỏ — âm cự gợi liên tưởng đến sự hung hăng (cự tuyệt, cự địch) nhưng ở đây là con thú nhỏ bé, dữ dội.

Gương Hán-Việt

cự — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cổ về động vật hoang dã

Mở khoá kiến thức

Biết 貗 (cự) giúp nhận dạng chữ cổ về động vật trong văn ngôn; liên hệ bộ thú.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貗 (cự): chữ thuộc bộ thú cổ. Âm Quan Thoại jù, Quảng Đông geoi6. Wiktionary ghi nghĩa {{lb|zh|obs-std}} là 'young wild boar' (lợn rừng còn nhỏ). Đây là chữ cực cổ, lỗi thời trong tiêu chuẩn hiện đại. Không có phân tích glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貗者,幼野豕也。jù zhě, yòu yě shǐ yě. thanh 4

    貗 là lợn rừng còn nhỏ.

  • 古籍載貗為山林小獸。gǔjí zǎi jù wéi shānlín xiǎo shòu. thanh 3

    Sách cổ ghi 貗 là thú nhỏ trong rừng núi.

  • 貗字今罕用,僅存古文獻。jù zì jīn hǎn yòng, jǐn cún gǔ wénxiàn. thanh 4

    Chữ 貗 nay hiếm dùng, chỉ còn trong văn hiến cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến lợn; 豬 bộ 豕 là chữ thông dụng

  • cùng bộ 豕, 豭 chỉ lợn đực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.