Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xem: khiết dũ, nghiệt dũ 猰貐

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貐 là chữ tượng hình/độc thể, không có bộ phận hình thanh hay hội ý rõ ràng trong tự điển; thuộc bộ 豸 (trĩ — thú dữ không xương sống). Chữ chỉ con quái thú 猰貐 (yà yǔ) trong thần thoại.

Hán-Việt: dũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũ" (trong "yết dũ", "khiết dũ"): con quái thú đầu người mình hổ — bộ 豸 (thú dữ) gợi ngay bản chất hung hiểm của nó.

Gương Hán-Việt

猰貐 (yết dũ) — tên quái thú thần thoại

Mở khoá kiến thức

Biết 貐 mở khoá tên quái vật trong Sơn Hải Kinh và các văn bản thần thoại cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 貐 là dạng thay thế của 㺄, một con thú thần thoại trong cổ văn. Không có glyph giáp cốt hay kim văn được ghi nhận. Chữ thuộc nhóm tạo muộn, xuất hiện trong văn bản thời trung đại để chỉ con quái thú đầu người mình hổ trong 山海經 (Sơn Hải Kinh). Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猰貐是中國古代神話中的怪獸。Yà yǔ shì Zhōngguó gǔdài shénhuà zhōng de guàishòu. thanh 4

    Yết dũ là con quái thú trong thần thoại cổ đại Trung Quốc.

  • 他在書中讀到了猰貐的故事。Tā zài shū zhōng dú dào le yà yǔ de gùshi. thanh 1

    Anh ấy đọc được câu chuyện về yết dũ trong sách.

  • 《山海經》記載了猰貐等許多神獸。Shānhǎijīng jìzǎi le yà yǔ děng xǔduō shénshòu. thanh 1

    Sơn Hải Kinh ghi chép về yết dũ và nhiều thần thú khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豸, hình dạng gần nhau, nhưng 貌 nghĩa là dung mạo

  • cùng bộ 豸, cùng chỉ thú dữ, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.