Nghĩa tiếng Việt
谼
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谼 là chữ thuộc bộ 谷 (cốc, khe núi/hang). Wiktionary chỉ ghi 'Han etym' không có phân tích thành phần. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hống": bộ 谷 (khe núi) gợi tiếng vang — hống hách, tiếng vang dội trong khe núi sâu thẳm.
Gương Hán-Việt
hống trong 谼谷 (hống cốc) — khe núi vang âm; liên hệ 'hống hách' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 谼 mở khoá nhóm từ chỉ âm thanh vang dội, khe núi trong thơ ca cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谼 thuộc bộ 谷 (khe núi, hang), mang nghĩa tiếng vang dội trong khe hang, âm thanh lớn. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'hống' từ Trung cổ âm *ɣəwŋ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谼谷中,水声回荡。
Trong khe vang 谼 tiếng nước dội lại.
- 谼字形容声音洪亮。
Chữ 谼 tả âm thanh vang vọng, to lớn.
- 古诗以谼谷描绘深山之幽。
Thơ cổ dùng 谼谷 vẽ cảnh núi sâu tịch mịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.