Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谼 là chữ thuộc bộ 谷 (cốc, khe núi/hang). Wiktionary chỉ ghi 'Han etym' không có phân tích thành phần. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hống": bộ 谷 (khe núi) gợi tiếng vang — hống hách, tiếng vang dội trong khe núi sâu thẳm.

Gương Hán-Việt

hống trong 谼谷 (hống cốc) — khe núi vang âm; liên hệ 'hống hách' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 谼 mở khoá nhóm từ chỉ âm thanh vang dội, khe núi trong thơ ca cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谼 thuộc bộ 谷 (khe núi, hang), mang nghĩa tiếng vang dội trong khe hang, âm thanh lớn. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'hống' từ Trung cổ âm *ɣəwŋ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谼谷中,水声回荡。Hóng gǔ zhōng, shuǐshēng huídàng. thanh 2

    Trong khe vang 谼 tiếng nước dội lại.

  • 谼字形容声音洪亮。Hóng zì xíngróng shēngyīn hóngliàng. thanh 2

    Chữ 谼 tả âm thanh vang vọng, to lớn.

  • 古诗以谼谷描绘深山之幽。Gǔshī yǐ hónggǔ miáohuì shēnshān zhī yōu. thanh 3

    Thơ cổ dùng 谼谷 vẽ cảnh núi sâu tịch mịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 洪 (hống/hóng) cùng âm, chỉ nước lũ lớn, dễ nhầm với 谼 về âm đọc

  • 谷 (cốc/gǔ) là bộ của 谼, dễ nhầm khi đọc riêng lẻ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.