Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

mắng nhiếc

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谇 là dạng giản thể của 誶. Chữ có bộ 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và phần biểu âm. Chữ hình thanh — bộ Ngôn xác định liên quan đến ngôn ngữ, lời nói mắng nhiếc.

Hán-Việt: tuế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuế" (谇): lời nói (讠) cay độc như dao — mắng nhiếc, xỉ vả.

Gương Hán-Việt

tuế — dùng trong văn ngôn Trung Quốc cổ, chưa thông dụng trong từ Hán-Việt tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 谇 mở khoá vốn từ văn ngôn về hành động ngôn ngữ tiêu cực như mắng nhiếc, xỉ vả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谇 silk 1
Bạch thư
谇 seal 1
Tiểu triện

谇 (誶) là chữ hình thanh với bộ 言/讠(Ngôn) biểu ý lời nói, phần còn lại biểu âm suì. Nghĩa: mắng nhiếc, xỉ vả, dùng lời lẽ sỉ nhục ai. Wiktionary ghi nhận dạng cổ 誶 có hình ảnh trong bạch thư (silk manuscript) và tiểu triện. Đây là chữ văn ngôn, ít dùng trong văn hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被上司当众谇骂,颜面尽失。Tā bèi shàngsī dāngzhòng suì mà, yánmiàn jìn shī. thanh 1

    Hắn bị cấp trên mắng nhiếc trước đám đông, mất hết thể diện.

  • 古文中,谇有训斥、责骂之意。Gǔwén zhōng, suì yǒu xùnchì, zémà zhī yì. thanh 3

    Trong cổ văn, 谇 có nghĩa là quở trách, mắng mỏ.

  • 不要随意谇人,要以理服人。Bùyào suíyì suì rén, yào yǐ lǐ fú rén. thanh 4

    Đừng tùy tiện mắng người, hãy thuyết phục bằng lý lẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suì, 岁 (tuế) là tuổi/năm, còn 谇 là mắng nhiếc — đồng âm khác nghĩa

  • âm suì giống, 碎 (toái) nghĩa vỡ vụn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.