Từ vựng tiếng Trung
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

đắn đo

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诪 là chữ giản thể; dạng truyền thống là 譸. Wiktionary không cung cấp phân tích Han compound; chữ thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói), gợi liên quan đến ngôn từ hoặc hành vi giao tiếp lừa dối.

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": bộ 言 (ngôn — lời nói) bên trong có ý gian — 诪 là lời gian dối, nói sai sự thật để đánh lừa.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; chủ yếu xuất hiện trong cụm 诪张 (phóng đại, lừa bịp).

Mở khoá kiến thức

Biết 诪 giúp đọc văn bản cổ về hành vi gian lận và những thành ngữ liên quan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诪 (dạng truyền thống: 譸) có nghĩa là lừa dối, gian trá. Cũng dùng nghĩa hấp tấp, vội vàng. Wiktionary ghi nhận là biến thể của 侜 (cùng nghĩa lừa dối). Không có phân tích cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诪張是誇大欺騙的意思。Zhōu zhāng shì kuādà qīpiàn de yìsi. thanh 1

    诪張 nghĩa là phóng đại, lừa bịp.

  • 他用诪語騙過了眾人。Tā yòng zhōu yǔ piàn guò le zhòngrén. thanh 1

    Anh ta dùng lời gian dối để lừa mọi người.

  • 古文中诪與侜同義。Gǔwén zhōng zhōu yǔ zhōu tóngyì. thanh 3

    Trong văn cổ, 诪 và 侜 đồng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhōu, thường gặp hơn nhiều

  • cùng bộ 言, cùng mang nghĩa lừa dối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.