Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

ngông xằng; xằng bậy

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讏 là chữ hiếm, cấu tạo chưa có phân tích lục thư rõ ràng. Bộ 言 (Ngôn) gợi liên quan đến lời nói. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": chữ 讏 mang bộ 言 (lời nói) — hình ảnh miệng nói những lời ngông xằng, xằng bậy không ai nghe được.

Gương Hán-Việt

"vị" — đọc Hán-Việt của 讏, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 讏 mở khoá nhóm chữ bộ 言 chỉ lời nói sai lệch, ngông cuồng

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Căn cứ vào bộ thủ 言 (ngôn, lời nói) và nghĩa 'ngông xằng, xằng bậy', chữ này liên quan đến lời nói sai trái, ngông cuồng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人讏言惑众。cǐ rén wèi yán huò zhòng. thanh 3

    Người này nói lời ngông xằng làm mê hoặc đám đông.

  • 讏语无益,当慎言。wèi yǔ wú yì, dāng shèn yán. thanh 4

    Lời ngông xằng vô ích, nên thận trọng khi nói.

  • 勿信讏言。wù xìn wèi yán. thanh 4

    Đừng tin những lời xằng bậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, pinyin gần giống (wèi/wèi), dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 言, đều chỉ lời nói sai lệch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.