Từ vựng tiếng Trung
zào

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譟 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 喿 (Táo, biểu âm và gợi nghĩa: tiếng kêu ồn ào). Chữ hình thanh: 言 chỉ hoạt động nói/kêu, 喿 cho âm.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": lời nói (言) ồn như bầy chim (喿) kêu táo tác — 'táo tác' chính là tiếng ồn ào hỗn độn.

Gương Hán-Việt

"táo" trong "ồn táo" (tiếng ồn), liên hệ với 噪 (táo) trong "táo tác" (ồn ào, kêu la).

Mở khoá kiến thức

Biết 譟 giúp nhận ra nhóm chữ chỉ tiếng ồn: 噪音 (táo âm), 鼓譟 (cổ táo — la ó, hò reo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết cho 譟. Theo cấu trúc, 譟 gồm 言 (ngôn — lời nói) + 喿 (táo — tiếng chim kêu ầm ĩ), là chữ hình thanh chỉ tiếng ồn ào, la hét. Đây là dạng dị thể của 噪 (zào — ồn ào). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人群鼓譟,場面混亂。Rénqún gǔzào, chǎngmiàn hùnluàn. thanh 2

    Đám đông la hét ầm ĩ, cảnh tượng hỗn loạn.

  • 士兵齊聲鼓譟衝鋒。Shìbīng qíshēng gǔzào chōngfēng. thanh 4

    Binh lính đồng loạt hò hét xung phong.

  • 戰場上鼓譟之聲不絕於耳。Zhànchǎng shàng gǔzào zhī shēng bù jué yú ěr. thanh 4

    Tiếng la hét trên chiến trường vang không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 噪 (táo) là dạng thông dụng hiện đại của 譟, cùng nghĩa ồn ào

  • cùng âm táo, nhưng nghĩa là nôn nóng, bồn chồn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.