Nghĩa tiếng Việt
襥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詥 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 合 (Hợp, biểu âm). Chữ hình thanh: 言 chỉ hoạt động ngôn ngữ, 合 cho âm hé/hợp.
Hán-Việt: hợp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hợp": lời nói (言) 'hợp' lại — hình ảnh mọi người cùng lên tiếng đồng thuận trong một cuộc họp.
Gương Hán-Việt
"hợp" trong "hợp tác" (協力), "hợp nhất" (thống nhất); 詥 liên quan lời nói hòa hợp.
Mở khoá kiến thức
Biết 詥 giúp nhận ra cấu trúc hình thanh với 言 (ngôn) trong nhiều chữ chỉ hoạt động ngôn ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 詥 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn — lời nói) cho nghĩa, 合 (hợp) cho âm hé. Nghĩa chưa được định nghĩa rõ trong nguồn hiện có. Cấu trúc gợi ý nghĩa liên quan đến hội tụ lời nói, đồng thuận, hoặc nói chuyện hòa hợp. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詥為古文字,與言語協調相關。
詥 là chữ cổ liên quan đến sự hòa hợp trong lời nói.
- 詥字由言和合組成,體現言語和諧之意。
Chữ 詥 gồm 言 và 合, thể hiện ý nghĩa lời nói hài hòa.
- 詥字在古代語言文字中有記載。
Chữ 詥 được ghi chép trong ngôn ngữ và văn tự cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.