Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

không thoả, chưa mãn nguyện

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觖 là chữ độc thể bộ 角 (giác, góc/sừng). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích. Bộ 角 gợi liên quan đến cạnh sắc, sự không trơn tru — ẩn dụ cho tâm trạng chưa được thỏa mãn.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "觖": góc sắc (角) chưa được mài tròn — tâm trạng còn cạnh góc, chưa trơn tru vì chưa đạt được điều mong muốn.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 角 trong 觖 kết nối với 解 (giải, tháo gỡ), 触 (xúc, chạm), 角 (giác, góc/sừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ đánh dấu {{Han etym}} cho 觖 mà không phân tích cấu trúc. Chữ bộ 角 (giác), mang nghĩa không thỏa lòng, chưa mãn nguyện, khao khát điều gì đó. Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他觖望已久,终于得到了机会。Tā jué wàng yǐ jiǔ, zhōngyú dédàole jīhuì. thanh 1

    Anh ấy khao khát từ lâu, cuối cùng cũng có được cơ hội.

  • 觖如之何,忧心如惔。Jué rú zhī hé, yōuxīn rú tán. thanh 2

    Chưa mãn nguyện thế kia, nỗi lo như lửa đốt.

  • 觖望富贵,难以安心。Jué wàng fùguì, nányǐ ānxīn. thanh 2

    Thèm khát giàu sang, khó mà yên tâm được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm jué giống hệt, nghĩa nhận ra/thức tỉnh, phổ biến hơn

  • âm jué giống hệt, nghĩa quyết định, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.